اكتب أي كلمة!

"illuminates" بـVietnamese

chiếu sánglàm sáng tỏ

التعريف

Chiếu ánh sáng để vật gì đó trở nên dễ thấy, hoặc làm rõ, giải thích cho dễ hiểu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (ánh sáng thật) và nghĩa bóng (làm rõ ý). Thường gặp trong văn viết, ít dùng cho việc bật đèn hàng ngày.

أمثلة

The lamp illuminates the entire room.

Cái đèn **chiếu sáng** cả căn phòng.

The teacher illuminates the topic for the students.

Giáo viên **làm sáng tỏ** chủ đề cho học sinh.

The sun illuminates everything during the day.

Mặt trời ban ngày **chiếu sáng** mọi thứ.

This new research really illuminates why the system failed.

Nghiên cứu mới này thực sự **làm sáng tỏ** lý do hệ thống thất bại.

Her smile illuminates her whole face.

Nụ cười của cô ấy **chiếu sáng** cả khuôn mặt.

A simple example often illuminates a complicated idea.

Một ví dụ đơn giản thường **làm sáng tỏ** một ý tưởng phức tạp.