اكتب أي كلمة!

"illogical" بـVietnamese

không logicphi lý

التعريف

Không theo suy nghĩ hợp lý hoặc không dựa trên logic; điều gì đó không hợp lý hay không có cơ sở rõ ràng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình ý kiến, hành động hoặc lý lẽ không hợp lý ('illogical decision'). Trang trọng hơn 'nonsense', nhẹ nhàng hơn 'irrational'.

أمثلة

That answer is illogical.

Câu trả lời đó **không logic**.

It is illogical to spend money you don't have.

**Không logic** khi tiêu tiền bạn không có.

His explanation sounded illogical to me.

Giải thích của anh ấy nghe có vẻ **không logic** với tôi.

I know it sounds illogical, but it actually works.

Tôi biết nghe có vẻ **không logic**, nhưng thật sự nó có hiệu quả.

Her decision seemed totally illogical to everyone.

Quyết định của cô ấy dường như hoàn toàn **không logic** đối với mọi người.

It’s illogical to expect results without any effort.

**Không logic** khi mong đợi kết quả mà không nỗ lực.