اكتب أي كلمة!

"illicit" بـVietnamese

bất hợp phápbị cấm

التعريف

Không được luật pháp hoặc quy định cho phép; điều gì đó bị cấm, nhất là vì vi phạm pháp luật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Illicit' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, luật pháp hoặc học thuật như 'illicit drugs', 'illicit affair', 'illicit trade'. Không nhầm với 'elicit'.

أمثلة

The police found illicit drugs in the car.

Cảnh sát đã tìm thấy ma túy **bất hợp pháp** trong xe.

He made money from illicit trade.

Anh ấy kiếm tiền từ việc buôn bán **bất hợp pháp**.

Their relationship was illicit because he was married.

Mối quan hệ của họ là **bất hợp pháp** vì anh ấy đã có vợ.

The government is cracking down on illicit online activities.

Chính phủ đang mạnh tay đàn áp các hoạt động trực tuyến **bất hợp pháp**.

She avoided talking about her illicit past.

Cô ấy tránh nói về quá khứ **bất hợp pháp** của mình.

Rumors spread quickly about the politician's illicit affair.

Tin đồn về vụ ngoại tình **bất hợp pháp** của chính trị gia lan truyền nhanh chóng.