اكتب أي كلمة!

"ileum" بـVietnamese

hồi tràng

التعريف

Hồi tràng là đoạn cuối và dài nhất của ruột non, nơi hầu hết các chất dinh dưỡng được hấp thụ vào cơ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Hồi tràng’ là thuật ngữ chuyên ngành y, sinh học. Đừng nhầm lẫn với ‘ilium’ (phần xương chậu). Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y khoa.

أمثلة

The ileum is a part of the small intestine.

**Hồi tràng** là một phần của ruột non.

Food passes from the stomach to the ileum.

Thức ăn đi từ dạ dày đến **hồi tràng**.

The ileum absorbs vitamins and minerals.

**Hồi tràng** hấp thụ vitamin và khoáng chất.

If the ileum is damaged, nutrient absorption can be affected.

Nếu **hồi tràng** bị tổn thương, việc hấp thụ chất dinh dưỡng có thể bị ảnh hưởng.

Doctors checked his ileum during the surgery.

Các bác sĩ đã kiểm tra **hồi tràng** của anh ấy trong ca phẫu thuật.

Some diseases, like Crohn’s, can affect the ileum specifically.

Một số bệnh như Crohn có thể ảnh hưởng đặc biệt đến **hồi tràng**.