"ignominious" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả một điều gì đó gây ra sự xấu hổ, ô nhục hoặc bị làm mất mặt trước công chúng. Thường dùng cho thất bại hoặc sai lầm nặng nề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ignominious' là từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn văn nói. Chủ yếu chỉ các thất bại, bê bối hoặc hành động khiến bị xấu hổ công khai. Mạnh hơn các từ như 'shameful' hay 'humiliating'.
أمثلة
The team's ignominious defeat shocked everyone.
Thất bại **ô nhục** của đội đã khiến mọi người sốc.
He resigned after the ignominious scandal became public.
Anh ấy đã từ chức sau khi vụ bê bối **ô nhục** bị công khai.
It was an ignominious moment in the country’s history.
Đó là một khoảnh khắc **ô nhục** trong lịch sử của quốc gia.
Their ignominious exit from the tournament left fans speechless.
Việc họ rời giải một cách **nhục nhã** đã khiến người hâm mộ sững sờ.
The CEO tried to recover his reputation after such an ignominious mistake.
Giám đốc điều hành cố gắng lấy lại danh tiếng sau một sai lầm **ô nhục** như vậy.
That was probably the most ignominious loss in the team's history.
Đó có thể là trận thua **nhục nhã** nhất trong lịch sử đội.