اكتب أي كلمة!

"ignite" بـVietnamese

đốt cháykhơi dậy

التعريف

Làm cho cái gì đó bắt lửa, hoặc làm bùng lên một cảm xúc hay tình huống mạnh mẽ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'ignite a fire' nghĩa là nhóm lửa thật; 'ignite curiosity' dùng khi tạo cảm xúc, sự tò mò... Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khoa học.

أمثلة

Please do not ignite any matches indoors.

Vui lòng không **đốt cháy** que diêm trong nhà.

The spark can ignite the gasoline.

Tia lửa có thể **đốt cháy** xăng.

Her words ignited anger in the crowd.

Lời nói của cô ấy đã **khơi dậy** sự tức giận trong đám đông.

The teacher tried to ignite the students’ passion for learning.

Cô giáo đã cố gắng **khơi dậy** niềm đam mê học tập của học sinh.

It only takes one small idea to ignite a movement.

Chỉ cần một ý tưởng nhỏ cũng có thể **khơi dậy** cả một phong trào.

The festival atmosphere really ignited the whole city.

Bầu không khí lễ hội đã thực sự **khơi dậy** cả thành phố.