"igloo" بـVietnamese
التعريف
Một ngôi nhà nhỏ hình mái vòm làm từ các khối tuyết, truyền thống được người Inuit xây dựng ở vùng Bắc Cực lạnh giá.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về đời sống vùng Bắc Cực hoặc văn hóa Inuit. Không dùng cho nhà hiện đại hay các lều tuyết bình thường khác.
أمثلة
An igloo is made of snow.
Một **lều tuyết** được làm từ tuyết.
The Inuit people used to build igloos for shelter.
Người Inuit từng xây **lều tuyết** để trú ẩn.
Have you ever seen an igloo?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một **lều tuyết** chưa?
It looks cold outside, but inside an igloo it can be surprisingly warm.
Trông bên ngoài thì lạnh, nhưng bên trong **lều tuyết** lại có thể ấm áp bất ngờ.
Kids love making mini igloos after it snows.
Trẻ con rất thích làm **lều tuyết** nhỏ sau khi tuyết rơi.
I watched a documentary showing how an igloo is built from start to finish.
Tôi đã xem một bộ phim tài liệu cho thấy cách xây một **lều tuyết** từ đầu đến cuối.