"if you must" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng khi bạn đồng ý cho ai đó làm việc gì với tâm trạng miễn cưỡng, không hoàn toàn tán thành.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường nói với giọng miễn cưỡng hoặc không hài lòng. Nếu dùng quá nhiều dễ khiến người nghe cảm giác khó chịu.
أمثلة
If you must, you can borrow my pen.
**Nếu thật sự phải vậy**, bạn có thể mượn bút của tôi.
If you must, eat another cookie.
**Nếu thật sự phải vậy**, ăn thêm bánh quy nữa đi.
If you must, tell him the news tomorrow.
**Nếu thật sự phải vậy**, ngày mai hãy báo tin cho anh ấy.
Fine, if you must, go ahead, but don’t say I didn’t warn you.
Được thôi, **nếu thật sự phải vậy**, cứ làm đi, đừng nói là tôi không cảnh báo nhé.
If you must stay out late, at least send me a text.
**Nếu thật sự phải ở ngoài muộn**, ít nhất hãy nhắn tin cho tôi.
Honestly, if you must complain, do it quietly.
Thật ra, **nếu thật sự phải than phiền**, hãy làm nhẹ nhàng thôi.