"if you don't mind" بـVietnamese
التعريف
Một cụm từ lịch sự dùng để làm nhẹ nhàng lời đề nghị hoặc xin phép ai đó, mong rằng điều đó không làm phiền họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này giúp lời nói trở nên lịch sự, thường dùng trước hoặc sau lời đề nghị. Tránh lạm dụng trong giao tiếp thân mật để không bị quá trang trọng.
أمثلة
Can you help me with this, if you don't mind?
Bạn có thể giúp tôi việc này **nếu bạn không phiền**?
I'd like to close the window, if you don't mind.
Tôi muốn đóng cửa sổ, **nếu bạn không phiền**.
If you don't mind, I need to leave early today.
**Nếu bạn không phiền**, hôm nay tôi cần về sớm.
Let's sit by the window, if you don't mind.
Hãy ngồi cạnh cửa sổ, **nếu bạn không phiền**.
Could I ask you something, if you don't mind?
Tôi có thể hỏi bạn điều này **nếu bạn không phiền**?
I'd appreciate a little quiet, if you don't mind.
Tôi rất cảm ơn nếu bạn giữ yên lặng một chút, **nếu bạn không phiền**.