"idealize" بـVietnamese
التعريف
Xem ai đó hoặc điều gì đó hoàn hảo hay tốt đẹp hơn thực tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về con người, mối quan hệ hoặc quá khứ, mang sắc thái kỳ vọng không thực tế. 'idealize the past', 'idealize someone' là những cụm phổ biến. Khác với 'admire' (ngưỡng mộ đơn thuần).
أمثلة
Children sometimes idealize their parents.
Đôi khi trẻ em **lý tưởng hóa** cha mẹ của mình.
It is easy to idealize the past when you remember good times.
Khi nhớ về những thời gian đẹp, chúng ta dễ **lý tưởng hóa** quá khứ.
Some people idealize movie stars or celebrities.
Một số người **lý tưởng hóa** các diễn viên điện ảnh hoặc người nổi tiếng.
Don't idealize your new job—every workplace has problems.
Đừng **lý tưởng hóa** công việc mới của bạn—nơi làm việc nào cũng có vấn đề.
We tend to idealize childhood, forgetting the difficult parts.
Chúng ta thường **lý tưởng hóa** tuổi thơ và quên những phần khó khăn.
People sometimes idealize relationships they see on social media.
Mọi người đôi khi **lý tưởng hóa** các mối quan hệ trên mạng xã hội.