"i promise you" بـVietnamese
**Tôi hứa với bạn**
التعريف
Dùng để nhấn mạnh rằng bạn thực sự sẽ làm điều gì đó hoặc điều bạn nói là sự thật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, nhấn mạnh sự chân thành. Chỉ nên dùng khi thật sự muốn người khác tin và không nên lạm dụng.
أمثلة
I promise you, I will call tonight.
**Tôi hứa với bạn**, tối nay tôi sẽ gọi.
I promise you everything will be okay.
**Tôi hứa với bạn**, mọi thứ sẽ ổn thôi.
I promise you I'll finish my homework on time.
**Tôi hứa với bạn** tôi sẽ làm bài tập xong đúng hạn.
I promise you, this secret is safe with me.
**Tôi hứa với bạn**, bí mật này sẽ được giữ kín với tôi.
I promise you, he’s telling the truth this time.
**Tôi hứa với bạn**, lần này anh ấy nói thật.
I promise you, you'll love this movie!
**Tôi hứa với bạn**, bạn sẽ thích bộ phim này!