اكتب أي كلمة!

"i'm with you" بـVietnamese

tôi ủng hộ bạntôi ở bên bạntôi đồng ý với bạn

التعريف

Diễn đạt sự đồng tình, ủng hộ hoặc đứng về phía ai đó một cách thân mật và gần gũi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật với bạn bè, gia đình. Thường là đồng tình, động viên tinh thần chứ không phải thật sự lúc nào cũng ở bên cạnh.

أمثلة

Don't worry, I'm with you.

Đừng lo, **tôi ở bên bạn**.

If you need help, I'm with you.

Nếu bạn cần giúp đỡ, **tôi luôn ủng hộ bạn**.

I'm with you on this decision.

Về quyết định này, **tôi đồng ý với bạn**.

Whatever happens, I'm with you all the way.

Dù chuyện gì xảy ra, **tôi luôn ở bên bạn**.

You can count on me—I'm with you 100%.

Bạn cứ yên tâm—**tôi ủng hộ bạn** hết mình.

We may not agree on everything, but I'm with you on this.

Chúng ta có thể không đồng ý về mọi thứ, nhưng việc này **tôi ở bên bạn**.