"i'm not kidding" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang nói thật và nghiêm túc, không phải đang đùa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói điều khiến người nghe khó tin. Có thể thay bằng 'Tôi nói thật' hoặc 'Không đùa đâu'.
أمثلة
I'm not kidding, the test is really tomorrow!
**Tôi không đùa đâu**, mai thật sự kiểm tra đấy!
I'm not kidding, this pizza is the best I have tasted.
**Tôi không đùa đâu**, đây là chiếc pizza ngon nhất tôi từng ăn.
I'm not kidding, you won the prize!
**Tôi không đùa đâu**, bạn đã thắng giải rồi!
Seriously, I'm not kidding about meeting the celebrity yesterday.
Nghiêm túc đấy, hôm qua tôi đã gặp người nổi tiếng—**Tôi không đùa đâu**.
I'm not kidding—if you hurry, you might catch the last train.
**Tôi không đùa đâu**—nếu bạn nhanh lên, còn kịp chuyến tàu cuối đấy.
That price is real—I'm not kidding.
Giá đó là thật đấy—**Tôi không đùa đâu**.