اكتب أي كلمة!

"i'll bite" بـVietnamese

Được rồi, tôi muốn ngheTôi tò mò đây

التعريف

Cụm từ thân mật dùng khi bạn muốn nghe thêm về điều gì đó sau khi ai đó gợi mở điều bất ngờ hoặc bí ẩn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, phù hợp khi nói chuyện thoải mái. Không mang nghĩa thật sự là 'cắn'. Dùng khi tò mò muốn biết thêm.

أمثلة

"I have a secret plan." "Okay, I'll bite. What is it?"

Tôi có một kế hoạch bí mật. Được rồi, **tôi muốn nghe**. Đó là gì?

He said, "Want to know something crazy?" and I replied, "I'll bite."

Anh ấy nói: "Muốn biết điều gì đó điên rồ không?" Tôi đáp: "**Tôi tò mò đây**."

If you have a good story, I'll bite.

Nếu câu chuyện hấp dẫn thì **tôi muốn nghe**.

Hmm, sounds intriguing. I'll bite—what happened next?

Nghe hấp dẫn nhỉ. **Tôi tò mò đây**—Chuyện gì xảy ra tiếp theo?

Okay, I'll bite. Why do you look so happy today?

Được rồi, **tôi muốn nghe**. Sao hôm nay trông bạn vui thế?

You have that "I know something you don't" face. Fine, I'll bite.

Bạn có vẻ mặt kiểu 'tôi biết điều gì đó bạn không biết'. Thôi được, **tôi muốn nghe**.