"i'll be" بـVietnamese
tôi sẽ
التعريف
Cách nói bạn sẽ làm gì hoặc sẽ ở đâu trong tương lai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày, theo sau là nơi chốn, thời gian hoặc hành động. Không dùng cho tính chất lâu dài.
أمثلة
I'll be at home after 6 p.m.
Sau 6 giờ tối, **tôi sẽ** ở nhà.
I'll be ready in five minutes.
**Tôi sẽ** sẵn sàng trong năm phút nữa.
I'll be your partner for this project.
**Tôi sẽ** là đối tác của bạn cho dự án này.
I'll be out all afternoon, so call me if you need anything.
Cả chiều **tôi sẽ** ra ngoài, cần gì thì gọi cho tôi nhé.
You go ahead—I'll be there soon.
Bạn đi trước đi—**tôi sẽ** đến ngay.
If you need help, I'll be happy to assist.
Nếu bạn cần giúp đỡ, **tôi sẽ** rất vui lòng hỗ trợ.