"i'll be a monkey's uncle" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để thể hiện sự ngạc nhiên cực độ hoặc không tin nổi khi có việc gì đó bất ngờ xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này rất thân mật, thường mang tính hài hước hoặc cường điệu; chủ yếu dùng khi trò chuyện với bạn bè chứ không dùng trong văn bản hay bối cảnh trang trọng.
أمثلة
I'll be a monkey's uncle, she really won the contest!
**Tôi ngạc nhiên thật đấy**, cô ấy thật sự đã thắng cuộc thi!
Wow, I'll be a monkey's uncle if that's true.
Wow, nếu đó là sự thật thì **tôi không thể tin được**.
I'll be a monkey's uncle—you fixed the car yourself?
**Tôi ngạc nhiên thật đấy**—bạn tự sửa xe à?
Well, I'll be a monkey's uncle! I never thought I'd see the day.
Thật bất ngờ, **tôi không thể tin được**! Tôi chưa bao giờ nghĩ sẽ thấy ngày này.
If Jake actually arrives on time, I'll be a monkey's uncle.
Nếu Jake thực sự đến đúng giờ, **tôi không thể tin được**.
You got an A on that tough exam? I'll be a monkey's uncle!
Bạn đạt điểm A cho bài kiểm tra khó đó ư? **Tôi ngạc nhiên thật đấy**!