اكتب أي كلمة!

"hysteric" بـVietnamese

người cuồng loạnngười quá cảm xúc

التعريف

Người thường biểu lộ cảm xúc rất mạnh, không kiểm soát được, như hoảng loạn, cười hoặc khóc. Cũng dùng để mô tả hành vi như vậy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'hysteric' là từ cũ và đôi khi mang ý xúc phạm; hiện nay thường dùng 'hysterical'. Khi mô tả hành vi cảm xúc quá mức dùng trong ngữ cảnh đặc biệt hoặc lịch sử. Đừng nhầm với 'hysterics' (cơn cười/lên cơn hoảng loạn).

أمثلة

The doctor said she was a hysteric.

Bác sĩ nói cô ấy là một **người cuồng loạn**.

He became a hysteric during the argument.

Anh ấy đã trở thành một **người cuồng loạn** trong cuộc tranh luận.

Don't be such a hysteric.

Đừng làm **người cuồng loạn** như thế.

People thought he was just a hysteric, but he was actually very scared.

Mọi người nghĩ anh ấy chỉ là một **người cuồng loạn**, nhưng thực ra anh ấy rất sợ.

The kids started acting like hysterics after the scary movie.

Sau phim kinh dị, bọn trẻ bắt đầu cư xử như **người cuồng loạn**.

I'm not a hysteric, I'm just worried about the results.

Tôi không phải là **người cuồng loạn**, tôi chỉ lo lắng về kết quả thôi.