اكتب أي كلمة!

"hypoxia" بـVietnamese

thiếu oxy

التعريف

Tình trạng sức khỏe khi các mô trong cơ thể không nhận đủ oxy để hoạt động bình thường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Thiếu oxy' là thuật ngữ y học, hay dùng trong bệnh viện và tài liệu khoa học. Có thể ảnh hưởng toàn thân hoặc chỉ một phần cơ thể. Không nhầm lẫn với 'thiếu oxy máu' (oxy trong máu thấp).

أمثلة

High altitudes can cause hypoxia in mountain climbers.

Độ cao lớn có thể gây **thiếu oxy** cho những người leo núi.

The doctor said the patient showed signs of hypoxia.

Bác sĩ nói bệnh nhân có dấu hiệu **thiếu oxy**.

Hypoxia can damage the brain if not treated quickly.

**Thiếu oxy** có thể gây tổn thương não nếu không được xử lý kịp thời.

After running up the stairs so fast, I felt almost like I had hypoxia!

Sau khi chạy vội lên cầu thang, tôi cảm giác như mình bị **thiếu oxy**!

The pilot monitors oxygen levels to prevent hypoxia during long flights.

Phi công theo dõi mức oxy để phòng tránh **thiếu oxy** khi bay đường dài.

Newborns are closely watched for signs of hypoxia right after birth.

Trẻ sơ sinh được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu **thiếu oxy** ngay sau khi sinh.