"hypothalamic" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến vùng hạ đồi, một phần nhỏ nhưng rất quan trọng của não kiểm soát đói, nhiệt độ cơ thể và bài tiết hormone.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa, khoa học hoặc nghiên cứu, thường đi với các từ như 'rối loạn vùng hạ đồi' hoặc 'vùng hạ đồi'.
أمثلة
Hypothalamic neurons help control body temperature.
Các nơ-ron **vùng hạ đồi** giúp kiểm soát nhiệt độ cơ thể.
The hypothalamic region is important for hormone release.
Vùng **hạ đồi** rất quan trọng đối với việc giải phóng hormone.
Hypothalamic dysfunction can cause problems with sleep.
**Rối loạn vùng hạ đồi** có thể gây ra các vấn đề về giấc ngủ.
Doctors found that a hypothalamic tumor was changing his appetite.
Bác sĩ phát hiện một khối u **vùng hạ đồi** làm thay đổi cảm giác thèm ăn của anh ta.
Some rare diseases lead to hypothalamic obesity, making it hard to lose weight.
Một số bệnh hiếm dẫn đến **béo phì vùng hạ đồi**, khiến việc giảm cân trở nên khó khăn.
Her unusual symptoms made the doctor suspect a hypothalamic disorder.
Những triệu chứng bất thường khiến bác sĩ nghi ngờ có rối loạn **vùng hạ đồi**.