"hypodermics" بـVietnamese
التعريف
Kim nhỏ rỗng dùng để tiêm chất hoặc rút dịch từ dưới da.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, hay gọi là "kim tiêm" hoặc "kim tiêm dưới da". Ít dùng trong giao tiếp thông thường.
أمثلة
The nurse uses hypodermics to give vaccines.
Y tá sử dụng **kim tiêm dưới da** để tiêm vắc-xin.
Doctors keep hypodermics in a sterile package.
Bác sĩ giữ **kim tiêm dưới da** trong bao bì vô trùng.
Please dispose of used hypodermics safely.
Vui lòng vứt bỏ **kim tiêm dưới da** đã qua sử dụng một cách an toàn.
They keep the hypodermics locked up to prevent accidents.
Họ giữ **kim tiêm dưới da** trong tủ khoá để tránh tai nạn.
Old hypodermics should never be reused.
Không bao giờ nên tái sử dụng **kim tiêm dưới da** cũ.
Hospitals order thousands of hypodermics every year.
Bệnh viện đặt hàng hàng nghìn **kim tiêm dưới da** mỗi năm.