"hypochondriac" بـVietnamese
التعريف
Người lúc nào cũng lo mình mắc bệnh nặng, dù kiểm tra y tế xác nhận là không có vấn đề gì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ. Từ này có thể mang nghĩa không mấy tích cực, hàm ý lo lắng thái quá, không phải bệnh thật sự. Các cụm như 'cư xử như một hypochondriac' chỉ người hay lo hão về bệnh tật.
أمثلة
The doctor assured the hypochondriac that nothing was wrong.
Bác sĩ đã trấn an **người mắc chứng nghi bệnh** rằng không có gì đáng lo.
Don’t be such a hypochondriac — a sore throat doesn’t mean you have something serious.
Đừng làm **người mắc chứng nghi bệnh** như thế — đau họng cũng chưa chắc là bệnh gì nghiêm trọng đâu.
My uncle is a hypochondriac and visits the doctor every week.
Chú tôi là một **người mắc chứng nghi bệnh** nên cứ mỗi tuần lại đi bác sĩ.
Being a hypochondriac can make it hard to relax about your health.
Làm **người mắc chứng nghi bệnh** khiến bạn khó có thể yên tâm về sức khỏe.
Ever since he read about that disease online, he’s turned into a real hypochondriac.
Từ khi đọc về căn bệnh đó trên mạng, anh ấy đã trở thành một **người mắc chứng nghi bệnh** thực thụ.
She jokes that she’s a bit of a hypochondriac, but she just likes to be careful.
Cô ấy đùa là mình hơi **nghi bệnh**, nhưng thực ra chỉ cẩn thận thôi.