"hypo" بـVietnamese
التعريف
'Hypo' là cách nói ngắn gọn, thân mật để chỉ ống tiêm dùng trong y tế để tiêm dưới da, thường nghe trong tiếng Anh cũ hoặc Anh-Anh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hypo' là từ xưa, không chính thức, hiếm khi xuất hiện trong y học hiện đại, chủ yếu gặp ở tiếng Anh cũ hoặc trong tác phẩm/hoàn cảnh lịch sử. Không nhầm với tiền tố khoa học 'hypo-'. 'give someone a hypo' nghĩa là tiêm cho ai đó.
أمثلة
The nurse prepared the hypo for the injection.
Y tá chuẩn bị **kim tiêm** để tiêm thuốc.
He needed a hypo to get his medicine.
Anh ấy cần một **kim tiêm** để nhận thuốc.
A doctor used a hypo during the operation.
Bác sĩ đã sử dụng **kim tiêm** trong ca mổ.
Do you know where the hypo is? The patient needs another shot.
Bạn có biết **kim tiêm** ở đâu không? Bệnh nhân cần tiêm thêm.
As a kid, I was terrified of getting a hypo at the doctor's office.
Hồi nhỏ, tôi rất sợ **kim tiêm** mỗi khi đến bác sĩ.
Someone left a used hypo in the bathroom—please be careful!
Ai đó đã để lại một **kim tiêm** đã dùng trong nhà vệ sinh—hãy cẩn thận nhé!