"hydrocarbons" بـVietnamese
التعريف
Hydrocacbon là hợp chất hóa học chỉ gồm nguyên tử hydro và carbon. Chúng thường xuất hiện trong các loại nhiên liệu như dầu mỏ và khí gas.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và môi trường. Thường đề cập đến chất có trong nhiên liệu hóa thạch hoặc trong công nghiệp hóa chất. Đừng nhầm với 'carbohydrates' (cacbohydrat), hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
أمثلة
Oil and gas are made up of hydrocarbons.
Dầu và khí gas được tạo thành từ **hydrocacbon**.
Hydrocarbons are found in many fuels.
**Hydrocacbon** có trong nhiều loại nhiên liệu.
Burning hydrocarbons releases energy.
Đốt cháy **hydrocacbon** giải phóng năng lượng.
Many cars still use fuel made from hydrocarbons, even as electric cars become popular.
Nhiều ô tô vẫn sử dụng nhiên liệu làm từ **hydrocacbon**, dù xe điện ngày càng phổ biến.
Scientists are looking for cleaner ways to use hydrocarbons without harming the environment.
Các nhà khoa học đang tìm cách sử dụng **hydrocacbon** sạch hơn mà không gây hại đến môi trường.
Most plastics are made from hydrocarbons taken from crude oil.
Phần lớn nhựa được sản xuất từ **hydrocacbon** lấy từ dầu thô.