اكتب أي كلمة!

"huskies" بـVietnamese

chó husky

التعريف

Chó husky là giống chó khỏe mạnh, năng động và thường được dùng để kéo xe trượt tuyết ở những vùng lạnh như Siberia và Alaska. Chúng có bộ lông dày và đôi mắt xanh hoặc nhiều màu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chó husky' thường chỉ giống Siberian hoặc Alaskan husky, nổi tiếng vì tham gia kéo xe trượt tuyết theo đàn. Không dùng từ này cho nghĩa 'giọng khàn' như trong tiếng Anh.

أمثلة

Huskies are friendly and smart dogs.

**Chó husky** là loài chó thân thiện và thông minh.

Many huskies live in cold countries.

Nhiều **chó husky** sống ở các quốc gia lạnh.

I saw two huskies at the park today.

Hôm nay tôi đã thấy hai **chó husky** ở công viên.

Huskies love to run and pull sleds through the snow.

**Chó husky** thích chạy và kéo xe trượt tuyết trên tuyết.

Everyone in our neighborhood knows the family with three huskies.

Mọi người trong khu phố đều biết gia đình có ba **chó husky**.

Some huskies have one blue eye and one brown eye—it's so cool!

Một số **chó husky** có một mắt màu xanh dương và một mắt màu nâu—thật thú vị!