"hurst" بـVietnamese
التعريف
Một nhóm cây nhỏ hoặc một ngọn đồi có cây cối; chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc tên địa danh Anh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này rất hiếm thấy ngày nay; chủ yếu dùng trong thơ ca, văn học cổ hay tên địa danh. Không dùng thay cho từ chỉ rừng bình thường.
أمثلة
The old map showed a hurst near the river.
Bản đồ cũ cho thấy có một **khu rừng nhỏ** gần con sông.
We walked across the hurst before sunset.
Chúng tôi đi ngang qua **khu rừng nhỏ** trước lúc hoàng hôn.
A hurst was visible from the village.
Từ làng có thể nhìn thấy một **khu rừng nhỏ**.
Their house sat right beside a shady hurst, perfect for summer picnics.
Nhà của họ nằm ngay cạnh một **khu rừng nhỏ** râm mát, rất lý tưởng cho những buổi dã ngoại hè.
Many English towns with 'hurst' in their names are surrounded by ancient woodland.
Nhiều thị trấn Anh có tên chứa 'hurst' đều được bao quanh bởi rừng cổ xưa.
The poet wandered through the hurst, finding inspiration among the quiet trees.
Nhà thơ dạo qua **khu rừng nhỏ**, tìm cảm hứng giữa những hàng cây yên ả.