"hurling" بـVietnamese
التعريف
Hành động ném một vật gì đó mạnh, hoặc là tên của một môn thể thao đồng đội truyền thống của Ireland chơi bằng gậy và bóng nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hurling' hiện nay chủ yếu nói về môn thể thao Ireland (viết hoa), nhưng cũng có thể chỉ hành động ném mạnh hoặc trong cụm như 'hurling insults'. Không nên nhầm với động từ 'hurl' hoặc nghĩa lóng chỉ nôn mửa.
أمثلة
He was hurling stones into the lake.
Anh ấy đang **ném mạnh** những hòn đá xuống hồ.
Hurling is a traditional Irish sport.
**Hurling** là một môn thể thao truyền thống ở Ireland.
The boy enjoyed hurling snowballs at his friends.
Cậu bé thích thú **ném mạnh** những quả bóng tuyết vào bạn mình.
There was a hurling match on TV last night.
Tối qua có trận đấu **hurling** trên TV.
She kept hurling accusations at him during the argument.
Cô ấy liên tục **ném** những lời buộc tội vào anh trong lúc tranh cãi.
If you like fast-paced games, you should try hurling.
Nếu bạn thích trò chơi nhanh, bạn nên thử **hurling**.