اكتب أي كلمة!

"hurled" بـVietnamese

ném mạnhném với lực

التعريف

Ném cái gì đó với lực mạnh, thường là đột ngột hoặc vì tức giận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mạnh hơn 'ném'; thường dùng khi tức giận, hành động mạnh hoặc dùng để mô tả xúc phạm lời nói ('hurled insults').

أمثلة

He hurled the ball across the field.

Anh ấy **ném mạnh** quả bóng qua sân.

She hurled a rock into the river.

Cô ấy **ném mạnh** một hòn đá xuống sông.

The angry boy hurled his book at the wall.

Cậu bé tức giận **ném mạnh** cuốn sách vào tường.

She hurled her keys onto the kitchen table and sighed.

Cô ấy **ném mạnh** chùm chìa khóa lên bàn bếp rồi thở dài.

Fans hurled insults at the referee after the call.

Người hâm mộ **ném ra lời lăng mạ** trọng tài sau quyết định.

The protesters hurled stones at the police during the demonstration.

Những người biểu tình **ném mạnh** đá vào cảnh sát trong cuộc biểu tình.