اكتب أي كلمة!

"hunchbacked" بـVietnamese

lưng gù

التعريف

Chỉ lưng bị cong ra ngoài, thường xảy ra do tuổi già hoặc bệnh lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này có thể nghe cũ hoặc không lịch sự khi nói về người, nên cân nhắc dùng thuật ngữ y tế như 'gù lưng'. Cũng dùng cho động vật.

أمثلة

The old man was hunchbacked and moved slowly.

Ông lão ấy **lưng gù** và di chuyển chậm chạp.

She drew a picture of a hunchbacked cat.

Cô ấy vẽ một con mèo **lưng gù**.

A hunchbacked figure stood by the door.

Một bóng người **lưng gù** đứng cạnh cửa.

People sometimes called him 'hunchbacked,' but he never let it bother him.

Mọi người đôi khi gọi anh ấy là '**lưng gù**', nhưng anh ấy không bao giờ bận tâm.

After years of heavy labor, his back became hunchbacked.

Sau nhiều năm lao động nặng nhọc, lưng ông ấy trở nên **gù**.

"Have you seen the hunchbacked statue in the park?" she asked.

"Cậu đã thấy bức tượng **lưng gù** trong công viên chưa?" cô ấy hỏi.