اكتب أي كلمة!

"hunchback" بـVietnamese

người gù lưng

التعريف

Người gù lưng là người có lưng cong hoặc gồ lên, thường do vấn đề về cột sống. Đôi khi cũng dùng để chỉ chính tình trạng này.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Người gù lưng" có thể gây cảm giác thiếu lịch sự, nên dùng từ thân thiện hơn như 'người bị cong lưng' hoặc 'người mắc chứng gù lưng'.

أمثلة

The old man was a hunchback.

Ông già là một **người gù lưng**.

A hunchback sometimes has trouble walking straight.

Một **người gù lưng** đôi khi khó đi thẳng.

The story is about a kind hunchback.

Câu chuyện nói về một **người gù lưng** tốt bụng.

People used to call him a hunchback, but he never let it bother him.

Mọi người từng gọi anh ấy là **người gù lưng**, nhưng anh ấy không để tâm.

"The Hunchback of Notre Dame" is a famous novel.

"**Người gù lưng** Nhà thờ Đức Bà" là một tiểu thuyết nổi tiếng.

Doctors today rarely use the word hunchback; they say 'kyphosis' instead.

Ngày nay, bác sĩ hiếm khi dùng từ **người gù lưng**; họ dùng từ 'kyphosis' thay thế.