اكتب أي كلمة!

"humpback" بـVietnamese

gù lưngcá voi lưng gù

التعريف

Người hoặc động vật có lưng gù, hoặc loài cá voi lớn nổi bật với lưng cong và vây dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong tự nhiên thường nói về 'cá voi lưng gù'. Nếu dùng cho người thì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

أمثلة

The humpback whale can jump out of the water.

Cá voi **lưng gù** có thể nhảy lên khỏi mặt nước.

He was called a humpback because of his curved back.

Anh ấy bị gọi là **gù lưng** vì lưng cong.

A humpback has a large, rounded back.

**Gù lưng** có lưng to và cong.

We spotted a humpback while whale watching last summer.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **cá voi lưng gù** khi đi ngắm cá voi mùa hè trước.

A humpback isn't easy to miss in the ocean because of its size and splash.

**Cá voi lưng gù** rất dễ nhận ra trên biển vì kích thước và sự bắn nước.

Some old stories talk about a humpback living alone in the mountains.

Một số truyện xưa kể về một người **gù lưng** sống cô đơn trên núi.