"humourless" بـVietnamese
التعريف
Người không cười dễ dàng hay không thích hoặc không hiểu những câu chuyện cười, sự vui vẻ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với sắc thái phê bình và mô tả người hoặc môi trường. Không giống 'nghiêm túc', mà nói về người suy nghĩ hoặc tập trung.
أمثلة
My boss is very humourless at work.
Sếp của tôi rất **không hài hước** ở nơi làm việc.
She seems humourless when we tell jokes.
Cô ấy có vẻ **không hài hước** khi chúng tôi kể chuyện cười.
His humourless attitude makes meetings boring.
Thái độ **không hài hước** của anh ấy làm các cuộc họp trở nên nhàm chán.
Don't be so humourless—it's just a harmless joke!
Đừng **không hài hước** như vậy—đó chỉ là một câu đùa vô hại thôi mà!
Sometimes I wish our teacher wasn't so humourless during class.
Đôi khi tôi ước gì thầy giáo của chúng tôi không quá **không hài hước** trong giờ học.
He comes across as a bit humourless, but he's actually really nice once you get to know him.
Anh ấy có vẻ hơi **không hài hước**, nhưng khi bạn quen rồi mới thấy anh ấy rất tốt.