اكتب أي كلمة!

"humblest" بـVietnamese

khiêm tốn nhất

التعريف

Dạng cao nhất của 'khiêm tốn'; dùng để miêu tả người hoặc điều gì đó rất khiêm nhường, không tự cao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, lịch sự như 'my humblest apologies' để nhấn mạnh sự khiêm nhường; không dùng cho tính cách tiêu cực.

أمثلة

She is the humblest person I know.

Cô ấy là người **khiêm tốn nhất** mà tôi biết.

He offered his humblest thanks to everyone.

Anh ấy gửi lời cảm ơn **khiêm tốn nhất** đến mọi người.

Out of all the winners, she gave the humblest speech.

Trong số tất cả những người chiến thắng, cô ấy phát biểu **khiêm tốn nhất**.

This is my humblest attempt at solving the problem.

Đây là **khiêm tốn nhất** của tôi khi cố gắng giải quyết vấn đề này.

Please accept my humblest apologies for the mistake.

Xin hãy nhận **khiêm tốn nhất** lời xin lỗi của tôi vì sai sót này.

Even the humblest beginnings can lead to great success.

Ngay cả những khởi đầu **khiêm tốn nhất** cũng có thể dẫn đến thành công lớn.