"hugest" بـVietnamese
التعريف
‘To lớn nhất’ dùng để chỉ cái gì đó lớn nhất, khổng lồ nhất so với những cái khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh, ít dùng trong văn viết trang trọng. Có thể thay bằng ‘lớn nhất’.
أمثلة
That was the hugest cake I have ever seen.
Đó là chiếc bánh **to lớn nhất** mà tôi từng thấy.
This is the hugest mistake you can make.
Đây là sai lầm **to lớn nhất** mà bạn có thể mắc phải.
She caught the hugest fish in the lake.
Cô ấy đã câu được con cá **to lớn nhất** trong hồ.
Moving to this city was the hugest change of my life.
Chuyển đến thành phố này là thay đổi **to lớn nhất** trong đời tôi.
That was the hugest crowd I’ve ever seen at a concert.
Đó là đám đông **to lớn nhất** tôi từng thấy ở một buổi hòa nhạc.
Honestly, that pizza was the hugest slice I’ve ever eaten!
Thật sự, đó là lát pizza **to lớn nhất** tôi từng ăn!