"huckleberry" بـVietnamese
التعريف
Một loại quả dại nhỏ màu xanh đen hoặc tím sẫm, mọc ở Bắc Mỹ, trông giống việt quất nhưng có hương vị riêng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Quả này không phổ biến ở Việt Nam; thường bị nhầm với việt quất (blueberry), nhưng thực tế khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, 'I'm your huckleberry' có nghĩa là 'Tôi là người phù hợp.'
أمثلة
We picked wild huckleberries in the forest.
Chúng tôi đã hái **quả việt quất Mỹ** dại trong rừng.
Huckleberry jam tastes sweet and a little tart.
Mứt **quả việt quất Mỹ** có vị ngọt và hơi chua nhẹ.
A huckleberry bush grows best in cool weather.
Cây **quả việt quất Mỹ** phát triển tốt nhất trong thời tiết mát mẻ.
Blueberries and huckleberries look similar, but their flavors aren't the same.
Quả việt quất (blueberry) và **quả việt quất Mỹ** trông giống nhau, nhưng vị của chúng thì không giống.
Have you ever tried a fresh huckleberry pie?
Bạn đã từng thử bánh pie **quả việt quất Mỹ** tươi chưa?
Back home, my grandma made the best huckleberry pancakes.
Ở nhà, bà ngoại tôi làm bánh pancake **quả việt quất Mỹ** ngon nhất.