"huck" بـIndonesian
التعريف
Trong ultimate frisbee, đây là động tác ném đĩa bay đi xa và mạnh. Ngoài ra, còn dùng trong văn nói để chỉ hành động ném thứ gì đó thật mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong cộng đồng ultimate frisbee, thường được dùng như động từ hoặc danh từ. Bên ngoài thể thao, rất ít gặp và chỉ diễn đạt sự 'ném mạnh' một cách không trang trọng.
أمثلة
He made a long huck across the field.
Anh ấy đã tung ra một cú **ném đĩa xa** khắp sân.
Can you huck the disc to me?
Bạn có thể **ném đĩa xa** cho tôi không?
She loves to huck things when she is upset.
Cô ấy thích **ném mạnh** mọi thứ khi đang bực.
Go ahead and huck it as far as you can!
Cứ **ném mạnh** nó càng xa càng tốt!
That was an amazing huck to the end zone.
Đó là một cú **ném đĩa xa** tuyệt vời vào vùng ghi điểm.
Sometimes I just want to huck my phone out the window.
Đôi khi tôi chỉ muốn **ném mạnh** điện thoại ra ngoài cửa sổ.