"how is fixed for" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để hỏi ai đó về sự sẵn sàng của họ, như thời gian hoặc nguồn lực. Thường được dùng như 'How are you fixed for [cái gì]?'
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hơi thân mật, thường xuất hiện trong văn nói. Dùng với các từ như 'time', 'money'. Đừng nhầm với 'fix' (sửa chữa); ở đây 'fixed' có nghĩa là 'có sẵn'.
أمثلة
How are you fixed for time this afternoon?
Chiều nay bạn **có thời gian không**?
How are you fixed for money until payday?
Đến ngày nhận lương bạn **có tiền không**?
How are you fixed for eggs? I want to bake a cake.
Bạn **có trứng không**? Tôi muốn làm bánh.
How are you fixed for Friday evening? Want to come over for dinner?
**Tối thứ sáu bạn thế nào**? Muốn đến ăn tối không?
We're going hiking this weekend! How are you fixed for gear?
Cuối tuần này đi leo núi nhé! Bạn **có đủ đồ chưa**?
I’d love to help, but how are you fixed for staff on Saturday?
Tôi muốn giúp lắm, nhưng **bạn có đủ nhân viên** thứ bảy không?