اكتب أي كلمة!

"housemaids" بـVietnamese

người giúp việc nhà (nữ)hầu gái

التعريف

Người giúp việc nhà là phụ nữ được thuê để dọn dẹp và chăm sóc nhà cho một gia đình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Người giúp việc nhà’ nhấn mạnh là nữ, và thường mang sắc thái trang trọng hoặc cũ. Hiện nay, ‘giúp việc’ chung cho cả nam lẫn nữ phổ biến hơn.

أمثلة

The family hired two housemaids to help with the cleaning.

Gia đình đó đã thuê hai **người giúp việc nhà** để phụ dọn dẹp.

Housemaids usually start their work early in the morning.

**Người giúp việc nhà** thường bắt đầu công việc từ sáng sớm.

The hotel had several housemaids who kept the rooms tidy.

Khách sạn có một số **người giúp việc nhà** luôn giữ cho phòng sạch sẽ.

Growing up, my grandmother always had housemaids around to help with chores.

Hồi nhỏ, ở nhà bà tôi lúc nào cũng có **người giúp việc nhà** để làm việc vặt.

It's not as common to have housemaids in most cities these days.

Hiện nay, việc có **người giúp việc nhà** ở hầu hết các đô thị không còn phổ biến.

Even though the housemaids were busy, they always had a smile for everyone.

Dù **người giúp việc nhà** rất bận rộn, họ vẫn luôn tươi cười với mọi người.