"housekeepers" بـVietnamese
التعريف
Những người làm công việc dọn dẹp, sắp xếp, và chăm sóc nhà cửa hoặc khách sạn. Họ chịu trách nhiệm giữ mọi thứ sạch sẽ và đôi khi quản lý các nhân viên khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong khách sạn gọi là 'nhân viên dọn phòng', trong gia đình có thể gọi là 'quản gia'. Không nhầm với chủ nhà. Thường dùng số nhiều ở khách sạn.
أمثلة
The housekeepers clean the hotel rooms every day.
Các **nhân viên dọn phòng** dọn sạch các phòng khách sạn mỗi ngày.
Our housekeepers arrive at 9 a.m. to start their work.
**Nhân viên dọn phòng** của chúng tôi đến vào lúc 9 giờ sáng để bắt đầu công việc.
The hotel needs more housekeepers during busy seasons.
Khách sạn cần thêm **nhân viên dọn phòng** vào mùa cao điểm.
Most of the housekeepers know the guests by name.
Hầu hết các **nhân viên dọn phòng** đều biết tên các khách.
Good housekeepers notice small details that others miss.
Những **nhân viên dọn phòng** giỏi nhận thấy các chi tiết nhỏ mà người khác bỏ qua.
Some housekeepers have worked at the hotel for over twenty years.
Một số **nhân viên dọn phòng** đã làm việc tại khách sạn này hơn hai mươi năm.