"householder" بـVietnamese
التعريف
Chủ hộ là người sở hữu hoặc chịu trách nhiệm hợp pháp về một căn nhà, thường được xem là người đứng đầu trong gia đình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong giấy tờ hoặc ngữ cảnh chính thức. Trong giao tiếp thường ngày, thường nói 'chủ nhà' hoặc 'người đứng đầu gia đình'.
أمثلة
The householder must sign the electricity bill.
**Chủ hộ** phải ký vào hóa đơn tiền điện.
Each householder received a survey in the mail.
Mỗi **chủ hộ** đều nhận được một bản khảo sát qua bưu điện.
A new law protects the rights of every householder.
Một luật mới bảo vệ quyền của mọi **chủ hộ**.
Are you the householder, or should I speak to someone else?
Anh/chị có phải là **chủ hộ** không? Hay tôi nên nói chuyện với người khác?
Only the householder can authorize repairs in the apartment.
Chỉ có **chủ hộ** mới có quyền cho phép sửa chữa trong căn hộ.
The householder is responsible for paying all property taxes.
**Chủ hộ** chịu trách nhiệm trả tất cả các loại thuế tài sản.