"houseboat" بـVietnamese
التعريف
Một loại thuyền được thiết kế hoặc chỉnh sửa để làm nơi ở, có đủ tiện nghi sinh hoạt cơ bản.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, nghỉ dưỡng hoặc sống ven sông. Khác với thuyền thông thường vì có thể sinh hoạt lâu dài trên đó.
أمثلة
We stayed on a houseboat during our vacation.
Chúng tôi đã ở trên một **nhà thuyền** trong kỳ nghỉ.
A houseboat has a kitchen and a bathroom.
Một **nhà thuyền** có bếp và phòng tắm.
Many people live on a houseboat all year.
Nhiều người sống trên **nhà thuyền** quanh năm.
Living on a houseboat means you wake up to the sound of water every day.
Sống trên **nhà thuyền** tức là mỗi ngày thức dậy cùng tiếng nước.
The canals of Amsterdam are famous for their colorful houseboats.
Các con kênh ở Amsterdam nổi tiếng với những **nhà thuyền** đầy màu sắc.
You have to try a night on a houseboat—it's a totally different experience from a hotel.
Bạn nên thử ở một đêm trên **nhà thuyền**– hoàn toàn khác so với khách sạn.