اكتب أي كلمة!

"hotplate" بـVietnamese

bếp điệnbếp đun nhỏ

التعريف

Thiết bị nhỏ, mặt phẳng có điện trở làm nóng dùng để nấu ăn hoặc giữ thức ăn nóng, thường di động và chạy bằng điện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Phổ biến ở nơi không có bếp lớn như phòng thí nghiệm, ký túc xá, khi cắm trại. Thường là điện, đôi khi bằng gas. Khác với 'bếp ga' hoặc 'chảo nướng'.

أمثلة

Put the pot on the hotplate to boil water.

Đặt nồi lên **bếp điện** để đun nước.

The scientist heated the sample on a hotplate.

Nhà khoa học đã làm nóng mẫu trên **bếp điện**.

We cooked eggs on a hotplate while camping.

Chúng tôi nấu trứng trên **bếp điện** khi đi cắm trại.

The dorm only allows students to use a hotplate for cooking.

Ký túc xá chỉ cho phép sinh viên dùng **bếp điện** để nấu ăn.

I forgot to turn off the hotplate after making tea!

Tôi quên tắt **bếp điện** sau khi pha trà!

This cheap hotplate gets really hot, so be careful.

**Bếp điện** rẻ tiền này rất nóng nên hãy cẩn thận.