اكتب أي كلمة!

"hotcha" بـVietnamese

HotchaTuyệt quá! (kiểu xưa)

التعريف

“Hotcha” là cách cảm thán xưa, rất ít dùng ngày nay, để bày tỏ sự phấn khích, nhiệt tình hay khen ngợi, giống như “Tuyệt quá!”.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, chỉ nên dùng khi muốn đùa vui hoặc tạo cảm giác cổ điển, không dùng trong các tình huống trang trọng.

أمثلة

Hotcha, we won the game!

**Hotcha**, chúng ta thắng rồi!

She shouted "hotcha!" when she saw her birthday cake.

Cô ấy hét lên '**Hotcha**!' khi nhìn thấy bánh sinh nhật của mình.

Hotcha, that’s a great idea!

**Hotcha**, ý tưởng hay đấy!

He walked in with a new car and everyone was like, "hotcha!"

Anh ấy đi vào với chiếc xe mới và mọi người đều: '**Hotcha**!'

Jazz musicians used to say "hotcha" when the music got really good.

Các nhạc sĩ jazz từng nói '**Hotcha**' khi nhạc trở nên hay.

Haven't heard "hotcha" in years—sounds like something from an old movie.

Lâu rồi chẳng nghe '**Hotcha**'—nghe như trong phim cũ vậy.