اكتب أي كلمة!

"horner" بـVietnamese

người làm đồ từ sừngHorner (họ)

التعريف

'Người làm đồ từ sừng' là người chuyên tạo ra các vật dụng từ sừng động vật; hiện nay từ này hầu hết chỉ gặp như một họ tiếng Anh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử hoặc như họ người. Không nhầm với ‘horn’ (sừng) hoặc ‘hornist’ (nghệ sĩ kèn đồng).

أمثلة

In the past, a horner made buttons and combs from animal horns.

Ngày xưa, một **người làm đồ từ sừng** tạo ra cúc áo và lược từ sừng động vật.

Many people today have the last name Horner.

Ngày nay, nhiều người mang họ **Horner**.

A horner used special tools to shape the horn.

Một **người làm đồ từ sừng** dùng dụng cụ đặc biệt để tạo hình sừng.

My neighbor’s last name is Horner—he says it’s pretty common in England.

Họ của hàng xóm tôi là **Horner**—ông ấy nói nó khá phổ biến ở Anh.

You’ll only see the word horner in history books these days.

Ngày nay bạn chỉ thấy từ **horner** trong các sách lịch sử.

Back then, a horner was as important as a blacksmith in some towns.

Ngày xưa, một **người làm đồ từ sừng** quan trọng chẳng kém gì thợ rèn ở một số thị trấn.