"hormonally" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi hormone – các chất hóa học kiểm soát hoạt động của cơ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong y khoa, khoa học hoặc nói về cảm xúc/thể chất bị hormone chi phối. 'hormonally driven' tức là bị hormone thúc đẩy.
أمثلة
Teenagers are often hormonally affected during puberty.
Thanh thiếu niên thường bị ảnh hưởng **theo hormone** trong tuổi dậy thì.
She feels hormonally imbalanced because of stress.
Cô ấy cảm thấy **theo hormone** mất cân bằng vì căng thẳng.
Some diseases are hormonally controlled.
Một số bệnh được kiểm soát **theo hormone**.
I'm feeling a little off today — probably just hormonally out of balance.
Hôm nay tôi cảm thấy hơi lạ — chắc chỉ là **theo hormone** mất cân bằng thôi.
Athletes are sometimes hormonally tested to prevent cheating.
Vận động viên đôi khi được kiểm tra **theo hormone** để ngăn gian lận.
That reaction was probably hormonally driven, not logical.
Phản ứng đó có lẽ là do **theo hormone**, không phải vì lý trí.