اكتب أي كلمة!

"horizontal mambo" بـVietnamese

làm tình (thành ngữ hài hước)

التعريف

Một cách nói đùa dùng để chỉ việc quan hệ tình dục.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất đời thường, chỉ nên dùng khi nói chuyện vui vẻ với người lớn, bạn bè. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.

أمثلة

They joked about doing the horizontal mambo last night.

Họ đùa về việc làm **horizontal mambo** tối qua.

Some movies use the horizontal mambo to make the story more interesting.

Một số bộ phim dùng **horizontal mambo** để làm cốt truyện hấp dẫn hơn.

They laughed when they heard the term horizontal mambo for the first time.

Họ cười khi lần đầu nghe thuật ngữ **horizontal mambo**.

Their parents pretended not to notice when the couple disappeared for some horizontal mambo.

Bố mẹ họ giả vờ không biết khi cặp đôi biến mất đi làm **horizontal mambo**.

Whenever someone mentions the horizontal mambo at parties, people burst out laughing.

Mỗi lần ai đó nhắc đến **horizontal mambo** ở tiệc là mọi người phá lên cười.

Calling it the horizontal mambo makes it sound less serious and more like a joke.

Gọi là **horizontal mambo** khiến nó có vẻ ít nghiêm trọng và giống đùa hơn.