اكتب أي كلمة!

"hopheads" بـVietnamese

con nghiện (đặc biệt là heroin/thuốc phiện)

التعريف

Đây là một từ lóng cũ của Mỹ dùng để chỉ những người nghiện ma túy, đặc biệt là heroin hoặc thuốc phiện. Đôi khi cũng chỉ những người sử dụng ma túy thường xuyên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất cũ, chủ yếu xuất hiện trong truyện xưa hoặc phim về tội phạm; không nên dùng trong giao tiếp lịch sự. Có sắc thái coi thường người nghiện.

أمثلة

Some hopheads gathered on the corner late at night.

Một số **con nghiện** tụ tập ở góc phố vào đêm khuya.

Police were watching the old building for hopheads.

Cảnh sát đang theo dõi tòa nhà cũ phòng trường hợp có **con nghiện**.

The story is about a group of young hopheads.

Câu chuyện kể về một nhóm **con nghiện** trẻ.

Back in the 1920s, jazz clubs were filled with hopheads and wild music.

Vào những năm 1920, các câu lạc bộ jazz đầy những **con nghiện** và âm nhạc cuồng nhiệt.

Reporters described the alley as a place where hopheads often disappeared for hours.

Các phóng viên miêu tả con hẻm là nơi mà **con nghiện** thường biến mất nhiều giờ liền.

The detective knew the signs—only hopheads would come and go at those hours.

Thám tử biết các dấu hiệu—chỉ có **con nghiện** mới ra vào vào những giờ đó.