"hope not" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn mong chuyện gì đó sẽ không xảy ra hoặc không phải là sự thật, bạn dùng câu này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không trang trọng; thường dùng một mình khi phản hồi về việc không mong muốn. Không dùng cho hoàn cảnh tích cực.
أمثلة
Will it snow tomorrow? Hope not.
Ngày mai có tuyết không? **Hy vọng là không**.
Is that the last bus? Hope not.
Đó là chuyến xe buýt cuối cùng à? **Hy vọng là không**.
Are we going to have more homework? Hope not.
Chúng ta sẽ có thêm bài tập về nhà à? **Hy vọng là không**.
They might cancel the concert. Hope not.
Họ có thể hủy buổi hòa nhạc đó. **Hy vọng là không**.
Do you think it’ll rain all day? Hope not.
Bạn nghĩ trời sẽ mưa cả ngày không? **Hy vọng là không**.
I heard the test is really hard. Hope not!
Nghe nói bài kiểm tra rất khó. **Hy vọng là không**!