"hooted" بـVietnamese
kêu (như cú)bấm còi
التعريف
Phát ra âm thanh lớn như cú kêu hoặc bấm còi xe để tạo ra tiếng động lớn. Đôi khi cũng dùng để chỉ tiếng cười to.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng cú ('the owl hooted'), tiếng còi xe trong văn nói, còn 'hooted with laughter' là cười lớn.
أمثلة
The owl hooted in the dark forest.
Con cú **kêu** trong khu rừng tối.
The car hooted at the corner.
Chiếc xe **bấm còi** ở góc đường.
She hooted loudly to warn them.
Cô ấy **bấm còi** to để cảnh báo họ.
People hooted when the joke was told.
Mọi người **cười ầm lên** khi nghe câu chuyện cười.
The crowd hooted their disapproval at the speaker.
Đám đông **kêu la** phản đối diễn giả.
He hooted at his friend as he drove past.
Anh ấy **bấm còi** với bạn khi lái xe qua.