"honourably" بـVietnamese
التعريف
Thể hiện hành động với đạo đức cao, chính trực và được tôn trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, hay đi chung với các động từ như 'hành xử', 'phục vụ', 'chiến đấu'. Khác với 'honestly' (thành thật), 'honourably' nhấn mạnh về phẩm chất và danh dự.
أمثلة
He fought honourably in the competition.
Anh ấy đã thi đấu **một cách danh dự** trong cuộc thi.
She served her country honourably.
Cô ấy đã phục vụ đất nước mình **một cách danh dự**.
The players accepted defeat honourably.
Các cầu thủ đã chấp nhận thất bại **một cách danh dự**.
Even when things got tough, she kept acting honourably.
Ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn, cô ấy vẫn hành động **một cách danh dự**.
He always tries to leave every job honourably, no matter the outcome.
Anh ấy luôn cố gắng kết thúc mọi công việc **một cách danh dự**, bất kể kết quả ra sao.
They handled the disagreement honourably and found a fair solution.
Họ đã giải quyết bất đồng **một cách danh dự** và tìm ra giải pháp công bằng.