"honour" بـVietnamese
التعريف
Sự kính trọng lớn, danh tiếng tốt, hoặc biểu hiện công khai của sự kính trọng. Ngoài ra còn có nghĩa là thực hiện điều đã hứa hoặc tôn vinh ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'honour' là cách viết kiểu Anh, kiểu Mỹ là 'honor'. 'an honour' nghĩa là một đặc ân, 'in honour of' để vinh danh/kỷ niệm, 'honour a promise' là giữ lời hứa. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
أمثلة
It is an honour to meet you.
Được gặp bạn là một **danh dự** lớn đối với tôi.
They built a statue in honour of the teacher.
Họ đã xây một bức tượng để **tôn vinh** thầy giáo.
She always honours her promises.
Cô ấy luôn **giữ** lời hứa của mình.
Honestly, it was a real honour to be asked to speak at the event.
Thành thật mà nói, được mời phát biểu tại sự kiện là một **danh dự** thực sự.
The university will honour her with a special award next month.
Tháng tới trường đại học sẽ **trao tặng** cô ấy một giải thưởng đặc biệt.
If they signed the deal, they should honour it.
Nếu họ ký hợp đồng thì họ nên **thực hiện** nó.